hạc nội
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chim hạc ở ngoài đồng nội: Từ này dùng để chỉ loài chim hạc sống ở những cánh đồng, vùng nội địa, không phải ở vùng núi cao hay gần biển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trên cánh đồng mênh mông, từng đàn hạc nội đang kiếm ăn. (Trên cánh đồng mênh mông, từng đàn chim hạc đồng nội đang kiếm ăn.)
- Hình ảnh hạc nội bay lượn là một nét đẹp của làng quê. (Hình ảnh chim hạc đồng nội bay lượn là một nét đẹp của làng quê.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hạc nội mây ngàn": Cụm từ thường dùng trong văn chương để chỉ sự tương phản giữa cảnh vật thanh bình nơi đồng nội và sự hùng vĩ của núi non, hoặc để ví von về những nơi chốn xa xôi, cách trở.
- Thân phận như hạc nội mây ngàn, biết tìm đâu cho thấy. (Thân phận như chim hạc nơi đồng nội và mây trên ngàn, biết tìm đâu cho thấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Hạc (danh từ): Tên gọi chung của một loài chim lớn, chân dài, cổ dài, thường biểu tượng cho sự thanh cao, trường thọ.
- Đồng nội (danh từ): Cánh đồng rộng lớn, vùng nông thôn.
Từ đồng nghĩa
- Chim hạc đồng nội: Cách giải thích rõ nghĩa hơn của từ "hạc nội".
- Hạc đồng: Cách gọi tắt, ít phổ biến hơn.
Lưu ý về từ vựng
- Từ cổ, ít dùng: "Hạc nội" là một từ Hán Việt cổ, ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ nói hàng ngày. Từ này chủ yếu xuất hiện trong thơ ca, văn chương cổ điển hoặc các cách diễn đạt mang tính hình tượng, ước lệ.
- Tính biểu tượng: Trong văn học, hình ảnh "hạc nội" thường gợi lên vẻ đẹp thanh bình, yên ả của làng quê, đôi khi cũng mang hàm ý về sự cô đơn, lẻ loi.
- Chim hạc ở ngoài đồng nội